Tỷ giá Kip Lào sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Sol Peru cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = PEN
Cập nhật
1
LAK
=
0.00015312
PEN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = S/.0.00015312 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₭6,530.62 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00015312
Hiện tại
S/.0.00015312
Cao nhất
S/.0.00015313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015312 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 PEN
-0.39%
30 ngày qua
0.000000 PEN
0.00%
1 năm qua
-0.000002 PEN
-1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00014865 Hôm nay
0.00015312 Cao nhất
0.00016291
0.00014865 Hôm nay
0.00015312 Cao nhất
0.00016291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00027499 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00027499 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00020643
–
0.00035693
PEN
Năm biến động
-38.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00020137 PEN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00017921
–
0.00023152
PEN
Năm biến động
-17.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00017395 PEN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00016708
–
0.00018581
PEN
LAK giảm giá
-4.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00016472 PEN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00015425
–
0.00017334
PEN
Năm biến động
-9.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015349 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014865
–
0.00016291
PEN
Năm ổn định
-1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.