Tỷ giá Kip Lào sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = SBD
Cập nhật
1
LAK
=
0.00035795
SBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = $0.00035795 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ₭2,793.7 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00035736
Hiện tại
$0.00035795
Cao nhất
$0.00035795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035795 SBD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.08%
7 ngày qua
0.000000 SBD
0.10%
30 ngày qua
-0.000002 SBD
-0.52%
1 năm qua
-0.000021 SBD
-5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.0003548 Hôm nay
0.00035795 Cao nhất
0.00038043
0.0003548 Hôm nay
0.00035795 Cao nhất
0.00038043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00058404 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00058404 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0004461
–
0.00072392
SBD
Năm biến động
-34.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00044896 SBD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00040458
–
0.0004948
SBD
Năm biến động
-14.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00039051 SBD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00037369
–
0.00041907
SBD
Năm biến động
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00038363 SBD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00037575
–
0.00039321
SBD
Năm ổn định
-1.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00036035 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003548
–
0.00037884
SBD
LAK giảm giá
-4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.