Tỷ giá Kip Lào sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = TRY
Cập nhật
1
LAK
=
0.0022206
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = ₺0.0022206 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₭450.32904552 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.0022206
Hiện tại
₺0.0022206
Cao nhất
₺0.0022206
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0022206 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.00001 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.000032 TRY
+1.47%
1 năm qua
+0.00027 TRY
+13.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.0019407 Hôm nay
0.0022206 Cao nhất
0.0022206
0.0019407 Hôm nay
0.0022206 Cao nhất
0.0022206
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00216936 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00116887 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00101006
–
0.00129499
TRY
Năm biến động
-9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0012645 TRY
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00107901
–
0.00143592
TRY
Năm biến động
+32.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00152319 TRY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00143536
–
0.0016178
TRY
Năm biến động
+12.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00182729 TRY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00161533
–
0.00198742
TRY
Năm biến động
+22.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00216936 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00198633
–
0.0022206
TRY
LAK tăng giá
+11.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.