Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = XCD

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Đô la Đông Caribê 0.00012005 XCD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00012005 Hiện tại $0.00012005 Cao nhất $0.00012064
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012005 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 XCD
-0.49%
7 ngày qua
-0.000000 XCD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000000 XCD
-0.39%
1 năm qua
-0.000004 XCD
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0001192
Hôm nay
0.00012005
Cao nhất
0.00012673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0001942 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0001942 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014648 – 0.00024172 XCD
Năm biến động -35.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00014548 XCD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00013017 – 0.00016236 XCD
Năm biến động -15.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00012528 XCD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00012176 – 0.00013169 XCD
LAK giảm giá -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00012476 XCD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0001223 – 0.00012656 XCD
Năm ổn định +1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00012083 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001192 – 0.00012673 XCD
LAK giảm giá -3.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.