Tỷ giá Bảng Li-băng sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Florin Aruba cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = AWG

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Florin Aruba 0.00002013 AWG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.0000201 Hiện tại ƒ0.00002013 Cao nhất ƒ0.00002013
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002013 AWG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
0.000000 AWG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00001987
Hôm nay
0.00002013
Cao nhất
0.00002074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00118759 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00118759 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00115324 – 0.00123498 AWG
Năm ổn định -0.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00022495 AWG
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00011686 – 0.00119479 AWG
Năm biến động -89.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003428 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001999 – 0.00012017 AWG
Năm biến động -83.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002011 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001982 – 0.00002037 AWG
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002012 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001987 – 0.00002074 AWG
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.