Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BAM

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00001951 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00001951 Hiện tại KM0.00001951 Cao nhất KM0.00001951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001951 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.77%
1 năm qua
+0.000001 BAM
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001825
Hôm nay
0.00001951
Cao nhất
0.00001962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00122702 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00122702 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00112492 – 0.00136005 BAM
Năm biến động +5.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00022621 BAM
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00011499 – 0.00123069 BAM
Năm biến động -90.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003435 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001951 – 0.00012189 BAM
Năm biến động -82.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001936 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001845 – 0.00002148 BAM
Năm biến động -11.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000193 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001825 – 0.00001962 BAM
LBP tăng giá +4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.