Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = DKK

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Krone Đan Mạch 0.00007419 DKK
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00007416 Hiện tại kr0.00007419 Cao nhất kr0.00007492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007419 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 DKK
-0.94%
7 ngày qua
-0.000000 DKK
-0.32%
30 ngày qua
0.000000 DKK
0.00%
1 năm qua
+0.000002 DKK
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00006967
Hôm nay
0.00007419
Cao nhất
0.00007512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00466851 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00466851 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00428308 – 0.00511413 DKK
Năm biến động +5.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00086082 DKK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00043894 – 0.00466047 DKK
Năm biến động -90.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013103 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000744 – 0.00046379 DKK
Năm biến động -82.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007386 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007024 – 0.00008131 DKK
Năm biến động -11.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007381 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006967 – 0.00007512 DKK
LBP tăng giá +4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.