Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = FKP
Cập nhật
1
LBP
=
0.00000833
FKP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = £0.00000833 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = £120,075.38 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00000828
Hiện tại
£0.00000833
Cao nhất
£0.00000835
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000833 FKP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 FKP
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 FKP
-1.45%
1 năm qua
-0.000000 FKP
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00000809 Hôm nay
0.00000833 Cao nhất
0.00000857
0.00000809 Hôm nay
0.00000833 Cao nhất
0.00000857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00053539 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00053539 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048281
–
0.00061757
FKP
Năm biến động
+11.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010125 FKP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00005073
–
0.00055349
FKP
Năm biến động
-90.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001495 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000832
–
0.00005312
FKP
Năm biến động
-82.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000847 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000812
–
0.00000917
FKP
Năm biến động
-7.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000838 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000809
–
0.00000849
FKP
Năm ổn định
+0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.