Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lari Georgia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = GEL

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Lari Georgia 0.00002899 GEL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₾0.00002892 Hiện tại ₾0.00002899 Cao nhất ₾0.00002902
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002899 GEL
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 GEL
-0.57%
1 năm qua
-0.000001 GEL
-4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00002865
Hôm nay
0.00002899
Cao nhất
0.00003103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00192332 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00192332 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00174193 – 0.00227149 GEL
Năm biến động -13.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00032988 GEL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00016295 – 0.00178556 GEL
Năm biến động -89.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00005133 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002952 – 0.00017948 GEL
Năm biến động -82.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003058 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002993 – 0.00003217 GEL
LBP giảm giá -4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002915 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002865 – 0.00003103 GEL
LBP giảm giá -3.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.