Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = GYD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00234126
GYD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = $0.00234126 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = £427.12003402 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00234078
Hiện tại
$0.00234126
Cao nhất
$0.00234126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00234126 GYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 GYD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000001 GYD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000005 GYD
+0.23%
1 năm qua
+0.000005 GYD
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.00231952 Hôm nay
0.00234126 Cao nhất
0.00240588
0.00231952 Hôm nay
0.00234126 Cao nhất
0.00240588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13804198 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13804198 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13408063
–
0.14357081
GYD
Năm ổn định
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02623492 GYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01369381
–
0.13985677
GYD
Năm biến động
-89.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00398256 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00232435
–
0.01397494
GYD
Năm biến động
-83.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00233576 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00232084
–
0.00235623
GYD
Năm ổn định
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00233719 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00231952
–
0.00240588
GYD
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.