Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MAD
Cập nhật
1
LBP
=
0.0001098
MAD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = د.م.0.0001098 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = £9,107.38 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.0001098
Hiện tại
د.م.0.0001098
Cao nhất
د.م.0.00010982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001098 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MAD
0.10%
30 ngày qua
0.000000 MAD
0.29%
1 năm qua
+0.000006 MAD
+5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00010098 Hôm nay
0.0001098 Cao nhất
0.00011147
0.00010098 Hôm nay
0.0001098 Cao nhất
0.00011147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00670266 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00670266 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00609413
–
0.0073809
MAD
Năm biến động
+11.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00127054 MAD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00063676
–
0.00691082
MAD
Năm biến động
-90.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018958 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010685
–
0.00067265
MAD
Năm biến động
-82.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010434 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000995
–
0.00011369
MAD
Năm biến động
-9.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010818 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010098
–
0.00011147
MAD
LBP tăng giá
+7.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.