Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MWK
Cập nhật
1
LBP
=
0.01937967
MWK
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = MK0.01937967 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = £51.60047098 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK0.01935907
Hiện tại
MK0.01937967
Cao nhất
MK0.01940508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01937967 MWK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000017 MWK
+0.09%
7 ngày qua
+0.000017 MWK
+0.09%
30 ngày qua
+0.000016 MWK
+0.08%
1 năm qua
+0.000005 MWK
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.01924709 Hôm nay
0.01937967 Cao nhất
0.01995968
0.01924709 Hôm nay
0.01937967 Cao nhất
0.01995968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.61588207 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61588207 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52291174
–
0.70378013
MWK
Năm biến động
+25.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13540598 MWK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.06665652
–
0.68077029
MWK
Năm biến động
-83.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03247593 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01863869
–
0.11234356
MWK
Năm biến động
-82.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01936399 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01922596
–
0.01957149
MWK
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01937205 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01924709
–
0.01995968
MWK
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.