Tỷ giá Bảng Li-băng sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Metical Mozambique cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MZN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Metical Mozambique 0.00071357 MZN
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.00071343 Hiện tại MT0.00071357 Cao nhất MT0.00071397
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00071357 MZN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000003 MZN
+0.40%
7 ngày qua
+0.000001 MZN
+0.18%
30 ngày qua
-0.000002 MZN
-0.22%
1 năm qua
-0.000001 MZN
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00070678
Hôm nay
0.00071357
Cao nhất
0.00073414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04213471 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04213471 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04090789 – 0.04384164 MZN
Năm ổn định -0.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00797874 MZN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00414843 – 0.04237072 MZN
Năm biến động -89.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00121548 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070921 – 0.00426483 MZN
Năm biến động -83.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00071353 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070265 – 0.0007228 MZN
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00071372 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00070678 – 0.00073414 MZN
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.