Tỷ giá Bảng Li-băng sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Sol Peru cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = PEN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Sol Peru 0.00003866 PEN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.00003866 Hiện tại S/.0.00003866 Cao nhất S/.0.00003866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003866 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PEN
0.80%
30 ngày qua
0.000000 PEN
0.00%
1 năm qua
+0.000001 PEN
+2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00003734
Hôm nay
0.00003866
Cao nhất
0.00003933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00252909 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00252909 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00240363 – 0.00265628 PEN
LBP giảm giá -5.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00047218 PEN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00023506 – 0.0025737 PEN
Năm biến động -90.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007161 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004099 – 0.00025892 PEN
Năm biến động -82.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003983 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003734 – 0.00004222 PEN
Năm biến động -10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003833 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003734 – 0.00003933 PEN
LBP tăng giá +2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.