Tỷ giá Bảng Li-băng sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = PLN
Cập nhật
1
LBP
=
0.00004386
PLN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = zł0.00004386 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = £22,798.21 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.00004383
Hiện tại
zł0.00004386
Cao nhất
zł0.00004428
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004386 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 PLN
-0.63%
7 ngày qua
0.000000 PLN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PLN
0.83%
1 năm qua
+0.000003 PLN
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00003924 Hôm nay
0.00004386 Cao nhất
0.00004428
0.00003924 Hôm nay
0.00004386 Cao nhất
0.00004428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
+2.65%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00294127 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00294127 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00259732
–
0.00329492
PLN
Năm biến động
+7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00053238 PLN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00025858
–
0.00293382
PLN
Năm biến động
-90.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00007607 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004245
–
0.00030569
PLN
Năm biến động
-84.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004195 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003984
–
0.00004649
PLN
Năm biến động
-12.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004302 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003924
–
0.00004428
PLN
Năm biến động
+9.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.