Tỷ giá Bảng Li-băng sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = PYG
Cập nhật
1
LBP
=
0.06543431
PYG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Gs0.06543431 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = £15.28250277 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Gs0.06543431
Hiện tại
Gs0.06543431
Cao nhất
Gs0.06543431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06543431 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+0.000849 PYG
+1.32%
30 ngày qua
+0.000097 PYG
+0.15%
1 năm qua
-0.013495 PYG
-17.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.06351179 Hôm nay
0.06543431 Cao nhất
0.07923156
0.06351179 Hôm nay
0.06543431 Cao nhất
0.07923156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.14%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-4.83%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-4.62%
Tháng 4
-3.18%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.60507382 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.60507382 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.40907911
–
4.84480624
PYG
LBP tăng giá
+5.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.91516394 PYG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.46861841
–
4.91038695
PYG
Năm biến động
-90.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14169697 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08119159
–
0.48688762
PYG
Năm biến động
-82.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08447279 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0732203
–
0.08971092
PYG
Năm biến động
-15.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06594125 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06351179
–
0.07707748
PYG
Năm biến động
-10.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.