Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rúp Nga cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = RUB
Cập nhật
1
LBP
=
0.00089784
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ₽0.00089784 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = £1,113.79 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.00089784
Hiện tại
₽0.00089784
Cao nhất
₽0.00090239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00089784 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 RUB
-0.02%
7 ngày qua
-0.000014 RUB
-1.56%
30 ngày qua
-0.000038 RUB
-4.08%
1 năm qua
-0.000007 RUB
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00079146 Hôm nay
0.00089784 Cao nhất
0.00097484
0.00079146 Hôm nay
0.00089784 Cao nhất
0.00097484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
-4.28%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
-7.13%
Tháng 4
-4.90%
Tháng 5
+9.50%
Tháng 6
+2.58%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
-3.52%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04609144 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04609144 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03474175
–
0.09440993
RUB
Năm biến động
-2.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00977812 RUB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00464215
–
0.04860407
RUB
Năm biến động
-87.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00174582 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00093221
–
0.00615574
RUB
Năm biến động
-78.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00093514 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00082619
–
0.00126908
RUB
Năm biến động
-30.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0009138 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00079146
–
0.00097484
RUB
Năm biến động
+1.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.