Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SEK
Cập nhật
1
LBP
=
0.00010919
SEK
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = kr0.00010919 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = £9,158.34 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.00010851
Hiện tại
kr0.00010919
Cao nhất
kr0.00011137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010919 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 SEK
-0.63%
7 ngày qua
-0.000002 SEK
-1.84%
30 ngày qua
-0.000003 SEK
-2.82%
1 năm qua
+0.000003 SEK
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00009832 Hôm nay
0.00010919 Cao nhất
0.00011288
0.00009832 Hôm nay
0.00010919 Cao nhất
0.00011288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.36%
Tháng 12
-3.72%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+4.39%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+4.04%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00667655 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00667655 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00591082
–
0.00750647
SEK
Năm biến động
+14.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00131339 SEK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00066155
–
0.00704556
SEK
Năm biến động
-90.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0001999 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011232
–
0.00070478
SEK
Năm biến động
-81.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010955 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010187
–
0.00012535
SEK
Năm biến động
-16.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010964 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009832
–
0.00011288
SEK
Năm biến động
+6.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.