Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SRD
Cập nhật
1
LBP
=
0.0004207
SRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.0004207 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = £2,377.01 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0004207
Hiện tại
$0.0004207
Cao nhất
$0.00042098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0004207 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 SRD
-0.07%
7 ngày qua
0.000000 SRD
0.05%
30 ngày qua
0.000000 SRD
0.00%
1 năm qua
-0.00001 SRD
-2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.0004138 Hôm nay
0.0004207 Cao nhất
0.00044096
0.0004138 Hôm nay
0.0004207 Cao nhất
0.00044096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01598789 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01598789 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01337314
–
0.02114373
SRD
Năm biến động
+51.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00429598 SRD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00209742
–
0.02151646
SRD
Năm biến động
-88.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00065771 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032018
–
0.00246118
SRD
Năm biến động
-83.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00041599 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003859
–
0.00044528
SRD
Năm biến động
+8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00042084 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0004138
–
0.00044096
SRD
Năm ổn định
-1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.