Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Syria cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SYP

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Bảng Syria 0.14517665 SYP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.14516535 Hiện tại £0.14517665 Cao nhất £0.14524616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14517665 SYP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000098 SYP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000107 SYP
-0.07%
30 ngày qua
-0.000336 SYP
-0.23%
1 năm qua
-0.000007 SYP
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14412714
Hôm nay
0.14517665
Cao nhất
0.14970699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.65758039 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65758039 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60974644 – 1.72384113 SYP
Năm ổn định -0.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3138305 SYP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.16311505 – 1.66730931 SYP
Năm biến động -89.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05134294 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0278751 – 0.16769183 SYP
Năm biến động -12.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.145162 SYP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.14294918 – 0.14693236 SYP
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14522956 SYP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.14412714 – 0.14970699 SYP
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.