Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = TRY

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.00055841 TRY
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.00055841 Hiện tại ₺0.00055841 Cao nhất ₺0.00055841
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055841 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 TRY
+0.16%
7 ngày qua
+0.000003 TRY
+0.53%
30 ngày qua
+0.00001 TRY
+1.83%
1 năm qua
+0.000088 TRY
+18.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00046957
Hôm nay
0.00055841
Cao nhất
0.00055841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01093527 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01093527 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00863536 – 0.0125055 TRY
Năm biến động +39.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00268084 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00122247 – 0.01247796 TRY
Năm biến động -84.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00060593 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034377 – 0.0020672 TRY
Năm biến động -79.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00044186 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00039312 – 0.00048015 TRY
Năm biến động +21.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00054189 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047945 – 0.00055841 TRY
Năm biến động +16.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.