Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = TWD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đô la Đài Loan mới 0.0003648 TWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.0003648 Hiện tại NT$0.0003648 Cao nhất NT$0.0003648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003648 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 TWD
+0.18%
30 ngày qua
+0.000009 TWD
+2.49%
1 năm qua
+0.00002 TWD
+5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00034232
Hôm nay
0.0003648
Cao nhất
0.00036516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+2.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01964687 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01964687 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01815583 – 0.02142895 TWD
Năm biến động +9.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00384218 TWD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00195139 – 0.02033822 TWD
Năm biến động -89.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00060441 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00035033 – 0.00210043 TWD
Năm biến động -82.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00034797 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032282 – 0.00037438 TWD
Năm biến động -4.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00035864 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034932 – 0.00036516 TWD
LBP tăng giá +4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.