Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Uruguay cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = UYU
Cập nhật
1
LBP
=
0.00044909
UYU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $U0.00044909 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = £2,226.72 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U0.00044885
Hiện tại
$U0.00044909
Cao nhất
$U0.00044909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044909 UYU
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 UYU
+0.32%
30 ngày qua
-0.000003 UYU
-0.73%
1 năm qua
+0.000005 UYU
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00041834 Hôm nay
0.00044909 Cao nhất
0.00045544
0.00041834 Hôm nay
0.00044909 Cao nhất
0.00045544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+5.85%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02717607 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02717607 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02510753
–
0.02973682
UYU
Năm biến động
-11.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00488247 UYU
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00246152
–
0.02635992
UYU
Năm biến động
-90.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00075672 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00041837
–
0.0026249
UYU
Năm biến động
-81.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00045914 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043528
–
0.00049226
UYU
Năm biến động
-10.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00044795 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00041834
–
0.00045544
UYU
Năm ổn định
+2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.