Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = XCD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00003009
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.00003009 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = £33,230.4 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00003009
Hiện tại
$0.00003009
Cao nhất
$0.00003022
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003009 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 XCD
-0.43%
7 ngày qua
-0.000000 XCD
-0.36%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
-0.000000 XCD
-0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00002996 Hôm nay
0.00003009 Cao nhất
0.00003112
0.00002996 Hôm nay
0.00003009 Cao nhất
0.00003112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00178303 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00178303 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00173149
–
0.00185421
XCD
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00033757 XCD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00017545
–
0.00179341
XCD
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00005144 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002998
–
0.00018037
XCD
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003017 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002971
–
0.00003054
XCD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003019 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002996
–
0.00003112
XCD
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.