Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = XPT
Cập nhật
1
LBP
=
0.00000001
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = XPT0.00000001 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = £130,344,497.14 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00000001
Hiện tại
XPT0.00000001
Cao nhất
XPT0.00000001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000001 XPT
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0 Hôm nay
0.00000001 Cao nhất
0.00000001
0 Hôm nay
0.00000001 Cao nhất
0.00000001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.14%
Tháng 12
-22.33%
Tháng 1
+28.08%
Tháng 2
+5.42%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
+3.69%
Tháng 5
+24.21%
Tháng 6
-4.08%
Tháng 7
-8.19%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+18.93%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000069 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000069 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000057
–
0.00000079
XPT
Năm biến động
-10.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000012 XPT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00000006
–
0.00000068
XPT
Năm biến động
-89.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000002 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000001
–
0.00000008
XPT
Năm biến động
-81.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000001 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0
–
0.00000001
XPT
Năm biến động
-55.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000001 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0
–
0.00000001
XPT
Năm biến động
+39.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.