Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = CLF
Cập nhật
1
LKR
=
0.00007474
CLF
-1.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = UF0.00007474 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₨13,378.94 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00007469
Hiện tại
UF0.00007474
Cao nhất
UF0.00007555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007474 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 CLF
-1.20%
7 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.94%
30 ngày qua
-0.000001 CLF
-1.72%
1 năm qua
-0.000004 CLF
-5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.00006612 Hôm nay
0.00007474 Cao nhất
0.00007902
0.00006612 Hôm nay
0.00007474 Cao nhất
0.00007902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.64%
Tháng 12
-4.19%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
-2.38%
Tháng 4
-4.31%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+1.54%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00011344 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010187 CLF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00008145
–
0.00015216
CLF
Năm biến động
-44.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009297 CLF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00007724
–
0.00010582
CLF
Năm biến động
+18.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011344 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00009878
–
0.00012365
CLF
Năm biến động
+24.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008503 CLF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00007403
–
0.00012492
CLF
Năm biến động
-39.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00007428 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006612
–
0.00007623
CLF
Năm biến động
+0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.