Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = FKP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Bảng Quần đảo Falkland 0.00224682 FKP
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00224665 Hiện tại £0.00224682 Cao nhất £0.00225162
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00224682 FKP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 FKP
-0.20%
7 ngày qua
0.000000 FKP
0.00%
30 ngày qua
-0.000042 FKP
-1.85%
1 năm qua
-0.000247 FKP
-9.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00215534
Hôm nay
0.00224682
Cao nhất
0.00250035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.57%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0026008 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0026008 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00216683 – 0.00378414 FKP
Năm biến động -37.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00245511 FKP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00219941 – 0.00276827 FKP
Năm biến động +7.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0025948 FKP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00241869 – 0.0027427 FKP
Năm biến động +12.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00252468 FKP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00238787 – 0.00278528 FKP
Năm biến động -11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00227468 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00215534 – 0.00242757 FKP
Năm biến động -6.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.