Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SLL

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Leone Sierra Leone 63.05491793 SLL
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Le63.02776984 Hiện tại Le63.05491793 Cao nhất Le63.08419915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.05491793 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.015643 SLL
+0.02%
7 ngày qua
-0.020585 SLL
-0.03%
30 ngày qua
-0.449872 SLL
-0.71%
1 năm qua
-5.728809 SLL
-8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
60.71188399
Hôm nay
63.05491793
Cao nhất
68.9430973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 69.73886692 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.42326139 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.61659131 – 57.36676153 SLL
Năm biến động -12.90%
2023
Tỷ giá trung bình 58.33235057 SLL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
47.95131515 – 66.47642227 SLL
Năm biến động +34.44%
2024
Tỷ giá trung bình 69.52874881 SLL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
64.56085602 – 72.38639388 SLL
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 69.73886692 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.61233679 – 71.55116354 SLL
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.66143305 SLL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
60.71188399 – 68.21156035 SLL
Năm biến động -6.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.