Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = STD
Cập nhật
1
LKR
=
67.07157063
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LKR = Db67.07157063 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.01490945 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db67.07157063
Hiện tại
Db67.07157063
Cao nhất
Db67.07157063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.07157063 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.079502 STD
-0.12%
30 ngày qua
-0.300367 STD
-0.45%
1 năm qua
-6.320556 STD
-8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
64.51131676 Hôm nay
67.07157063 Cao nhất
73.39212653
64.51131676 Hôm nay
67.07157063 Cao nhất
73.39212653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 74.10322063 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
71.48996031 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
60.53029292
–
106.05175671
STD
Năm biến động
-40.01%
2023
Tỷ giá trung bình
68.99808604 STD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
61.95529927
–
78.62882714
STD
Năm biến động
+10.57%
2024
Tỷ giá trung bình
73.87995304 STD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
68.60116272
–
76.91643345
STD
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
74.10322063 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.84360933
–
76.02893325
STD
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.70894585 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.51131676
–
72.48033312
STD
Năm biến động
-6.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.