Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = XCD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Đông Caribê 0.00813271 XCD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00810173 Hiện tại $0.00813271 Cao nhất $0.00813271
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00813271 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 XCD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000000 XCD
-0.00%
30 ngày qua
-0.000057 XCD
-0.70%
1 năm qua
-0.000746 XCD
-8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00782455
Hôm nay
0.00813271
Cao nhất
0.00888539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00898737 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00876992 XCD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00732471 – 0.0134449 XCD
Năm biến động -44.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00825494 XCD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00733602 – 0.00931031 XCD
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00896087 XCD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00832061 – 0.00932916 XCD
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00898737 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00871388 – 0.00922152 XCD
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00820948 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00782455 – 0.00879111 XCD
Năm biến động -6.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.