Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = XPD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Paladi (ounce) 0.00000295 XPD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPD0.00000287 Hiện tại XPD0.00000295 Cao nhất XPD0.00000295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000295 XPD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 XPD
-3.61%
30 ngày qua
0.000000 XPD
12.51%
1 năm qua
+0.000001 XPD
+25.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00000159
Hôm nay
0.00000295
Cao nhất
0.00000321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-13.07%
Tháng 12
-18.88%
Tháng 1
+20.19%
Tháng 2
+14.21%
Tháng 3
-5.06%
Tháng 4
+9.52%
Tháng 5
+10.99%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-4.37%
Tháng 8
+7.25%
Tháng 9
+22.40%
Tháng 10
-3.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00000341 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000154 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000012 – 0.00000271 XPD
Năm biến động -41.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00000234 XPD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00000151 – 0.00000326 XPD
Năm biến động +84.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000341 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000028 – 0.00000399 XPD
Năm biến động +34.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000297 XPD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00000159 – 0.00000382 XPD
Năm biến động -47.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000262 XPD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00000159 – 0.00000321 XPD
Năm biến động +49.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.