Tỷ giá Paladi (ounce) sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = LKR
Cập nhật
1
XPD
=
340,891.91
LKR
-0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = ₨340,891.91 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = XPD0.00000293 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨338,814.68
Hiện tại
₨340,891.91
Cao nhất
₨347,632.66
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
340,891.91 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-3,184.1 LKR
-0.93%
7 ngày qua
+14,938.74 LKR
+4.58%
30 ngày qua
-36,049.46 LKR
-9.56%
1 năm qua
-85,228.22 LKR
-20.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
311,273.14 Hôm nay
340,891.91 Cao nhất
629,422.26
311,273.14 Hôm nay
340,891.91 Cao nhất
629,422.26
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.03%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
-16.80%
Tháng 2
-12.44%
Tháng 3
+5.33%
Tháng 4
-8.69%
Tháng 5
-9.90%
Tháng 6
+4.56%
Tháng 7
+4.57%
Tháng 8
-6.76%
Tháng 9
-18.30%
Tháng 10
+4.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 676,290.85 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
676,290.85 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
369,577.86
–
834,126.42
LKR
Năm biến động
+69.60%
2023
Tỷ giá trung bình
440,935.29 LKR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
307,100.59
–
660,145.8
LKR
Năm biến động
-45.89%
2024
Tỷ giá trung bình
294,924.21 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
250,820.45
–
357,506.8
LKR
Năm biến động
-25.90%
2025
Tỷ giá trung bình
350,528.22 LKR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
261,708.45
–
627,571.81
LKR
Năm biến động
+91.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
388,827.56 LKR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
311,273.14
–
629,422.26
LKR
Năm biến động
-32.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.