Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = LKR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Rupee Sri Lanka 49.8123712 LKR
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨49.74604414 Hiện tại ₨49.8123712 Cao nhất ₨49.8123712
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.8123712 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.051504 LKR
-0.10%
7 ngày qua
-0.088387 LKR
-0.18%
30 ngày qua
+0.493842 LKR
+1.00%
1 năm qua
+7.035237 LKR
+16.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
42.72072756
Hôm nay
49.8123712
Cao nhất
50.76854806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+4.19%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.09535719 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.92576404 LKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
31.64880746 – 54.77176482 LKR
Năm biến động +65.63%
2023
Tỷ giá trung bình 46.50155343 LKR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
40.88028145 – 54.60643413 LKR
Năm biến động -13.96%
2024
Tỷ giá trung bình 42.05807775 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.81369401 – 45.88507261 LKR
Năm biến động -12.45%
2025
Tỷ giá trung bình 41.85380424 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.99903971 – 44.3183017 LKR
CNY tăng giá +10.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.09535719 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.08319448 – 50.76854806 LKR
Năm biến động +12.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.