Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = CNY

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Nhân dân tệ 0.02007533 CNY
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.02007533 Hiện tại ¥0.02007533 Cao nhất ¥0.0201021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02007533 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000022 CNY
+0.11%
7 ngày qua
+0.000036 CNY
+0.18%
30 ngày qua
-0.000202 CNY
-1.00%
1 năm qua
-0.003302 CNY
-14.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01969723
Hôm nay
0.02007533
Cao nhất
0.02340784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-4.02%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02390624 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02165335 CNY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01825758 – 0.03159677 CNY
Năm biến động -39.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02162211 CNY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01831286 – 0.02446167 CNY
Năm biến động +16.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02379983 CNY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02179358 – 0.02511699 CNY
Năm biến động +14.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02390624 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02256404 – 0.0250006 CNY
LKR giảm giá -9.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02038516 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01969723 – 0.02268438 CNY
Năm biến động -11.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.