Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LKR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rupee Sri Lanka 2.10448657 LKR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.10389868 Hiện tại ₨2.10448657 Cao nhất ₨2.11590317
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10448657 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003707 LKR
-0.18%
7 ngày qua
-0.006412 LKR
-0.30%
30 ngày qua
+0.013828 LKR
+0.66%
1 năm qua
+0.130717 LKR
+6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.9430594
Hôm nay
2.10448657
Cao nhất
2.17224035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
-3.39%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.4462753 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.4462753 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.73972986 – 2.85881978 LKR
Năm biến động +57.81%
2023
Tỷ giá trung bình 2.34572684 LKR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.07420842 – 2.86843356 LKR
Năm biến động -18.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.99532293 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85293207 – 2.30521207 LKR
Năm biến động -19.18%
2025
Tỷ giá trung bình 2.01123667 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.86219238 – 2.12553378 LKR
Năm biến động +5.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.08454776 LKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.9430594 – 2.17224035 LKR
JPY tăng giá +6.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.