Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Yên Nhật cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = JPY

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Yên Nhật 0.47540649 JPY
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.47348103 Hiện tại ¥0.47540649 Cao nhất ¥0.47540649
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47540649 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00237 JPY
+0.50%
7 ngày qua
+0.00102 JPY
+0.21%
30 ngày qua
-0.002912 JPY
-0.61%
1 năm qua
-0.028809 JPY
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.46035421
Hôm nay
0.47540649
Cao nhất
0.5146523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
+3.51%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.50233408 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4191391 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3497947 – 0.57480188 JPY
Năm biến động -36.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42972885 JPY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.34862233 – 0.48211163 JPY
Năm biến động +21.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50233408 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43379957 – 0.53968519 JPY
Năm biến động +23.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49761152 JPY
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.47047006 – 0.53700144 JPY
Năm biến động -5.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47986958 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.46035421 – 0.5146523 JPY
LKR giảm giá -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.