Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CUC

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00586969 CUC
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00586682 Hiện tại $0.00586969 Cao nhất $0.00588121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00586969 CUC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000015 CUC
-0.26%
7 ngày qua
-0.000016 CUC
-0.27%
30 ngày qua
+0.000009 CUC
+0.15%
1 năm qua
+0.000416 CUC
+7.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00533476
Hôm nay
0.00586969
Cao nhất
0.00589235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00654236 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00654236 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00647145 – 0.00689061 CUC
LRD giảm giá -6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00575565 CUC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00530574 – 0.00650297 CUC
Năm biến động -18.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00522785 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00499854 – 0.00558659 CUC
LRD tăng giá +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00519106 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00494721 – 0.0056747 CUC
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00577311 CUC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00533476 – 0.00589235 CUC
LRD tăng giá +4.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.