Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = LRD
Cập nhật
1
CUC
=
170.164299
LRD
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = $170.164299 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.00587667 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$169.921465
Hiện tại
$170.164299
Cao nhất
$170.481113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
170.164299 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.379739 LRD
+0.22%
7 ngày qua
-0.058904 LRD
-0.03%
30 ngày qua
-1.185682 LRD
-0.69%
1 năm qua
-13.290386 LRD
-7.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
169.711645 Hôm nay
170.164299 Cao nhất
187.449785
169.711645 Hôm nay
170.164299 Cao nhất
187.449785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 193.08797233 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUC giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
152.86570479 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.125006
–
154.524994
LRD
CUC tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
174.72475795 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
153.775887
–
188.475008
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
191.40069328 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
178.999944
–
200.058265
LRD
CUC giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
193.08797233 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
176.22068
–
202.134115
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
173.40220663 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
169.711645
–
187.449785
LRD
CUC giảm giá
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.