Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Liberia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = LRD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đô la Liberia 0.12644067 LRD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.12640935 Hiện tại $0.12644067 Cao nhất $0.12644067
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12644067 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000288 LRD
+0.23%
7 ngày qua
+0.000345 LRD
+0.27%
30 ngày qua
-0.002185 LRD
-1.70%
1 năm qua
-0.001171 LRD
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12128579
Hôm nay
0.12644067
Cao nhất
0.1385236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+8.51%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-4.53%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36096067 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36096067 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3431064 – 0.372207 LRD
Năm ổn định -2.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28950942 LRD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.2098161 – 0.37722871 LRD
Năm biến động -39.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13430364 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10596384 – 0.21722794 LRD
Năm biến động -43.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12679813 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11741944 – 0.13345861 LRD
Năm biến động +3.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12897325 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12313445 – 0.1385236 LRD
Năm biến động +2.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.