Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Liberia cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = LRD
Cập nhật
1
AOA
=
0.18555788
LRD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = $0.18555788 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = Kz5.38915401 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.18551191
Hiện tại
$0.18555788
Cao nhất
$0.18555788
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18555788 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000634 LRD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000405 LRD
-0.22%
30 ngày qua
-0.001822 LRD
-0.97%
1 năm qua
-0.015355 LRD
-7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.18534217 Hôm nay
0.18555788 Cao nhất
0.20550705
0.18534217 Hôm nay
0.18555788 Cao nhất
0.20550705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-4.99%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.33452767 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AOA giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33452767 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26190343
–
0.37593652
LRD
Năm biến động
+16.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26411746 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.21817083
–
0.32744871
LRD
Năm biến động
-25.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22000848 LRD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.195869
–
0.23202767
LRD
Năm biến động
-11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21112484 LRD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.19217086
–
0.22147639
LRD
Năm biến động
-3.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18928233 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18534217
–
0.20550705
LRD
AOA giảm giá
-4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.