Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Liberia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = LRD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đô la Liberia 12.30411167 LRD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $12.30411167 Hiện tại $12.30411167 Cao nhất $12.30411167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.30411167 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.072209 LRD
-0.58%
30 ngày qua
-0.09295 LRD
-0.75%
1 năm qua
-1.376346 LRD
-10.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.04893053
Hôm nay
12.30411167
Cao nhất
14.23541472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.04%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-4.62%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-6.28%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.19379198 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.38756683 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.35600757 – 13.44420472 LRD
Năm biến động -2.18%
2023
Tỷ giá trung bình 13.07362424 LRD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
11.54986346 – 14.28424465 LRD
Năm biến động +15.86%
2024
Tỷ giá trung bình 14.12141124 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
13.08561162 – 15.12982235 LRD
Năm biến động -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 14.19379198 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.43288943 – 15.17557819 LRD
Năm biến động +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.66548709 LRD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
12.04893053 – 14.23541472 LRD
Năm biến động -9.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.