Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = LRD
Cập nhật
1
BIF
=
0.05681667
LRD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = $0.05681667 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = FBu17.60046811 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.05656507
Hiện tại
$0.05681667
Cao nhất
$0.05681667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05681667 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00017 LRD
+0.30%
7 ngày qua
-0.000069 LRD
-0.12%
30 ngày qua
+0.000139 LRD
+0.24%
1 năm qua
-0.005344 LRD
-8.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.05654316 Hôm nay
0.05681667 Cao nhất
0.06381105
0.05654316 Hôm nay
0.05681667 Cao nhất
0.06381105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-5.21%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07486055 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07486055 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07243574
–
0.07748268
LRD
BIF tăng giá
+3.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06940451 LRD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05930852
–
0.08030795
LRD
Năm biến động
-11.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06637181 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.06056981
–
0.06904975
LRD
Năm biến động
-5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06529376 LRD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.05947818
–
0.06869447
LRD
Năm biến động
-3.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05791471 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05654316
–
0.06381105
LRD
Năm biến động
-5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.