Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BIF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc Burundi 17.57671462 BIF
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu17.57671462 Hiện tại FBu17.57671462 Cao nhất FBu17.62167231
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.57671462 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.080901 BIF
-0.46%
7 ngày qua
-0.026292 BIF
-0.15%
30 ngày qua
-0.066736 BIF
-0.38%
1 năm qua
+1.487622 BIF
+9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.67126691
Hôm nay
17.57671462
Cao nhất
17.68560622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+5.49%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.29090364 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.3597875 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.90611078 – 13.80533965 BIF
LRD giảm giá -3.29%
2023
Tỷ giá trung bình 14.51936161 BIF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
12.4520675 – 16.86098524 BIF
Năm biến động +13.10%
2024
Tỷ giá trung bình 15.08158202 BIF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
14.48231171 – 16.50987479 BIF
Năm biến động +6.05%
2025
Tỷ giá trung bình 15.35055982 BIF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
14.55721176 – 16.81288776 BIF
Năm biến động +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.29090364 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.67126691 – 17.68560622 BIF
Năm biến động +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.