Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = FKP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bảng Quần đảo Falkland 0.00440326 FKP
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00436356 Hiện tại £0.00440326 Cao nhất £0.00440345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00440326 FKP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000036 FKP
+0.82%
7 ngày qua
+0.000026 FKP
+0.60%
30 ngày qua
-0.000016 FKP
-0.37%
1 năm qua
+0.000256 FKP
+6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00389721
Hôm nay
0.00440326
Cao nhất
0.00445796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
-5.39%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-2.06%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+7.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00530789 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00530789 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00476919 – 0.00608322 FKP
Năm biến động +5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0046331 FKP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00414527 – 0.00544409 FKP
Năm biến động -22.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00409213 FKP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00375294 – 0.00443451 FKP
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00393956 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00362906 – 0.00438071 FKP
Năm biến động -3.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00433225 FKP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00389721 – 0.00445796 FKP
Năm biến động +5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.