Tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = KHR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Riel Campuchia 23.96531304 KHR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛23.95919867 Hiện tại ៛23.96531304 Cao nhất ៛23.96531304
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.96531304 KHR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000072 KHR
7 ngày qua
-0.036573 KHR
-0.15%
30 ngày qua
+0.164153 KHR
+0.69%
1 năm qua
+2.010066 KHR
+9.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.46654286
Hôm nay
23.96531304
Cao nhất
24.06239241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+5.45%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.74874906 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.74874906 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.20664192 – 28.05691467 KHR
LRD giảm giá -4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 23.64034546 KHR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
21.67679345 – 26.97557249 KHR
Năm biến động -18.52%
2024
Tỷ giá trung bình 21.28260827 KHR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
20.306402 – 22.63061197 KHR
LRD tăng giá +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 20.82684976 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.6292648 – 22.6870581 KHR
Năm biến động +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.46572203 KHR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
21.46654286 – 24.06239241 KHR
Năm biến động +6.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.