Tỷ giá Đô la Liberia sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = KRW

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Won Hàn Quốc 8.00623991 KRW
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩8.00623991 Hiện tại ₩8.00623991 Cao nhất ₩8.0082238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.00623991 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
-0.006615 KRW
-0.08%
7 ngày qua
+0.15264 KRW
+1.94%
30 ngày qua
+0.162522 KRW
+2.07%
1 năm qua
+0.060865 KRW
+0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.42604216
Hôm nay
8.00623991
Cao nhất
8.54615635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
-3.39%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-6.51%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
+3.87%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+1.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.44884151 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.44884151 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.74046079 – 9.40801318 KRW
Năm biến động -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 7.50835012 KRW
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
6.83151583 – 8.55020298 KRW
Năm biến động -15.86%
2024
Tỷ giá trung bình 7.13019841 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.66050963 – 8.09719931 KRW
Năm biến động +16.97%
2025
Tỷ giá trung bình 7.38390484 KRW
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
6.73716016 – 8.36751964 KRW
Năm biến động +1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.89012662 KRW
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.42604216 – 8.54615635 KRW
Năm biến động -1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.