Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Liberia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = LRD
Cập nhật
1
KRW
=
0.12487164
LRD
-0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $0.12487164 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₩8.0082238 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.12477827
Hiện tại
$0.12487164
Cao nhất
$0.1258635
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12487164 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001111 LRD
-0.88%
7 ngày qua
-0.00255 LRD
-2.00%
30 ngày qua
-0.002909 LRD
-2.28%
1 năm qua
-0.000988 LRD
-0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.11701167 Hôm nay
0.12487164 Cao nhất
0.13466123
0.11701167 Hôm nay
0.12487164 Cao nhất
0.13466123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.19%
Tháng 12
+3.51%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+6.96%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-1.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.14051616 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11868223 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10629237
–
0.12919128
LRD
Năm biến động
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13379291 LRD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.11695629
–
0.1463804
LRD
Năm biến động
+18.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14051616 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12349949
–
0.15013866
LRD
Năm biến động
-14.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13599449 LRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.11950973
–
0.14843049
LRD
Năm biến động
-1.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12681935 LRD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.11701167
–
0.13466123
LRD
Năm biến động
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.