Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = LBP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bảng Li-băng 526.78452639 LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £526.67812255 Hiện tại £526.78452639 Cao nhất £526.78452639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
526.78452639 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.106404 LBP
+0.02%
7 ngày qua
+1.557282 LBP
+0.30%
30 ngày qua
+4.169937 LBP
+0.80%
1 năm qua
+38.893555 LBP
+7.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
468.66682087
Hôm nay
526.78452639
Cao nhất
526.81327661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+5.26%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 516.49230513 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.91641234 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.46748003 – 10.42549483 LBP
LRD giảm giá -5.45%
2023
Tỷ giá trung bình 78.13261931 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
9.61220715 – 98.88155568 LBP
Năm biến động +714.11%
2024
Tỷ giá trung bình 412.30880634 LBP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
78.65099611 – 500.55881582 LBP
Năm biến động +508.62%
2025
Tỷ giá trung bình 464.95341632 LBP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
443.25778419 – 507.39012722 LBP
Năm biến động +3.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 516.49230513 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
468.66682087 – 526.81327661 LBP
Năm biến động +4.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.