Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Liberia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = LRD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00189869
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.00189869 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = £526.67812255 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00189869
Hiện tại
$0.00189869
Cao nhất
$0.00189869
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00189869 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 LRD
-0.28%
30 ngày qua
-0.000015 LRD
-0.80%
1 năm qua
-0.000151 LRD
-7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00189821 Hôm nay
0.00189869 Cao nhất
0.00213371
0.00189821 Hôm nay
0.00189869 Cao nhất
0.00213371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+3.33%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-5.00%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10085424 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10085424 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09591871
–
0.10562473
LRD
LBP tăng giá
+5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02070041 LRD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01011311
–
0.10403438
LRD
Năm biến động
-87.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00362884 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00199777
–
0.0127144
LRD
Năm biến động
-83.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00215572 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00197087
–
0.00225602
LRD
Năm biến động
-3.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00193791 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00189821
–
0.00213371
LRD
Năm biến động
-4.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.