Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = RSD
Cập nhật
1
LRD
=
0.61604269
RSD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = Дин.0.61604269 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $1.62326412 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.61326784
Hiện tại
Дин.0.61604269
Cao nhất
Дин.0.6182267
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61604269 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000955 RSD
-0.15%
7 ngày qua
-0.004317 RSD
-0.70%
30 ngày qua
+0.002219 RSD
+0.36%
1 năm qua
+0.059785 RSD
+10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.52608553 Hôm nay
0.61604269 Cao nhất
0.62206798
0.52608553 Hôm nay
0.61604269 Cao nhất
0.62206798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-4.86%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.64%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+7.86%
Tháng 9
+2.49%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.73062438 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73062438 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66976628
–
0.79687806
RSD
Năm biến động
-0.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62402999 RSD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.55988315
–
0.72346184
RSD
Năm biến động
-20.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56597883 RSD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.52378045
–
0.62434428
RSD
Năm biến động
+9.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53884181 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49502841
–
0.61766988
RSD
Năm biến động
-8.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60009957 RSD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.52608553
–
0.62206798
RSD
Năm biến động
+9.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.